Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

50. International Relations & Cooperation

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃənz/
phr.
Mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia.
Diplomatic relations are essential for international cooperation.
Quan hệ ngoại giao là rất cần thiết cho hợp tác quốc tế.
Chi tiết
They established diplomatic relations after the war.Họ thiết lập quan hệ ngoại giao sau chiến tranh.
Đồng nghĩaforeign relationsinternational relations
Cụm hay dùngstrengthen diplomatic relationsmaintain diplomatic relations
Thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị.
—
/baɪˈlætərəl əˈɡriːmənts/
phr
thỏa thuận song phương
Bilateral agreements can strengthen ties between countries.
Các thỏa thuận song phương có thể củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia.
—
phr.
chính sách đối ngoại
The president outlined his foreign policy during the speech.
Tổng thống đã phác thảo chính sách đối ngoại của mình trong bài phát biểu.
Chi tiết
Đồng nghĩainternational relationsdiplomatic strategy
Thường liên quan đến các vấn đề quốc tế.
—
/treɪd rɪˈleɪʃənz/
phr.
quan hệ thương mại
Improving trade relations can boost economic cooperation.
Cải thiện quan hệ thương mại có thể thúc đẩy hợp tác kinh tế.
Chi tiết
The two nations are working on strengthening their trade relations.Hai quốc gia đang làm việc để củng cố quan hệ thương mại của họ.
Đồng nghĩatrade partnerships
Cụm hay dùngimprove trade relationsstrengthen trade relations
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế quốc tế.
—
/piːs nɪˈɡoʊ.ʃənz/
phr.
Các cuộc thảo luận nhằm đạt được hòa bình.
Peace negotiations are underway to resolve the conflict.
Các cuộc đàm phán hòa bình đang diễn ra để giải quyết xung đột.
Chi tiết
Successful peace negotiations require compromise.Các cuộc đàm phán hòa bình thành công cần có sự thỏa hiệp.
Đồng nghĩapeace talkspeace discussions
Cụm hay dùnginitiate peace negotiationsconclude peace negotiations
Thường diễn ra sau một cuộc xung đột.
—
/ˈɡloʊbəl ˈɡʌvərnəns/
phr.
quản trị toàn cầu
Global governance is essential for international cooperation.
Quản trị toàn cầu là rất cần thiết cho hợp tác quốc tế.
Chi tiết
We need effective global governance to address climate change.Chúng ta cần quản trị toàn cầu hiệu quả để giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaglobal managementinternational governance
Cụm hay dùngstrengthen global governancepromote global governance
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
—
/strəˈtɛdʒɪk ˈpɑːrtənʃɪps/
phr.
quan hệ đối tác chiến lược
Strategic partnerships can enhance security cooperation.
Các quan hệ đối tác chiến lược có thể tăng cường hợp tác an ninh.
Chi tiết
Countries often seek strategic partnerships to address global issues.Các quốc gia thường tìm kiếm quan hệ đối tác chiến lược để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Đồng nghĩaalliancescollaborations
Cụm hay dùngform strategic partnershipsstrengthen strategic partnerships
Rất quan trọng trong bối cảnh quan hệ quốc tế.
—
phr.
sự hỗ trợ dành cho những người cần, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng
Humanitarian aid is crucial during natural disasters.
Viện trợ nhân đạo là rất quan trọng trong các thảm họa thiên nhiên.
Chi tiết
Many NGOs provide humanitarian aid in conflict zones.Nhiều tổ chức phi chính phủ cung cấp viện trợ nhân đạo ở các khu vực xung đột.
Đồng nghĩaemergency assistancedisaster relief
Cụm hay dùngdeliver humanitarian aidcoordinate humanitarian aid
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về cứu trợ.
—
phr.
Các hạn chế do một quốc gia áp đặt lên quốc gia khác để ảnh hưởng đến hành vi của họ.
Economic sanctions can severely impact a nation's economy.
Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của một quốc gia.
Chi tiết
Countries often use economic sanctions as a diplomatic tool.Các quốc gia thường sử dụng các lệnh trừng phạt kinh tế như một công cụ ngoại giao.
Đồng nghĩatrade restrictions
Cụm hay dùngimpose economic sanctionslift economic sanctions
Lệnh trừng phạt có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
—
/sɪˈkjʊər.ɪ.ti koʊˈɒp.ər.eɪ.ʃən/
phr.
Nỗ lực chung của các quốc gia để đảm bảo an toàn.
Security cooperation is essential in combating terrorism.
Hợp tác an ninh là rất cần thiết trong việc chống khủng bố.
Chi tiết
Countries signed agreements on security cooperation.Các quốc gia đã ký kết các thỏa thuận về hợp tác an ninh.
Đồng nghĩasafety collaborationdefense partnership
Cụm hay dùngenhance security cooperationpromote security cooperation
Thường được nhắc đến trong bối cảnh quan hệ quốc tế.
—
/ðə ˈneðələndz/
n.
Hà Lan
The Netherlands is famous for its tulips, cheese and bicycles.
Hà Lan nổi tiếng với hoa tulip, phô mai và xe đạp.
Chi tiết
Luôn đi với 'the' và chia động từ số ít; người/tính từ: Dutch.
—
/ðə ˈfɪlɪpiːnz/
n.
Phi-líp-pin
The Philippines is made up of more than seven thousand islands.
Phi-líp-pin gồm hơn bảy nghìn hòn đảo.
Chi tiết
Dùng với 'the'; người: a Filipino / a Filipina.
—
/ðə juˌnaɪtɪd ˌærəb ˈemɪrəts/
n.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Many Vietnamese workers send money home from the United Arab Emirates.
Nhiều lao động Việt Nam gửi tiền về nhà từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Chi tiết
Viết tắt: the UAE; luôn có 'the'.
—
/ðə ˌjʊərəpiːən ˈjuːniən/
n.
Liên minh châu Âu
The European Union allows citizens to work freely across member countries.
Liên minh châu Âu cho phép công dân làm việc tự do giữa các nước thành viên.
Chi tiết
Viết tắt: the EU; đi với 'the'.
—
/ðə ˈkɒmənwelθ/
n.
Khối Thịnh vượng chung
Australia, Canada and India are all members of the Commonwealth.
Úc, Canada và Ấn Độ đều là thành viên của Khối Thịnh vượng chung.
Chi tiết
Nhóm quốc gia phần lớn từng thuộc Đế quốc Anh; luôn có 'the'.
—
/dʌtʃ/
adj./n.
(thuộc) Hà Lan; tiếng Hà Lan
Most Dutch people speak excellent English.
Phần lớn người Hà Lan nói tiếng Anh rất giỏi.
Chi tiết
Tính từ của the Netherlands; 'go Dutch' = chia đôi tiền (thành ngữ).
—
/swɪs/
adj./n.
(thuộc) Thụy Sĩ; người Thụy Sĩ
Swiss chocolate is often given as a gift because of its high quality.
Sô cô la Thụy Sĩ thường được dùng làm quà vì chất lượng cao.
Chi tiết
Vừa là tính từ vừa là danh từ chỉ người (a Swiss); không đổi ở số nhiều.
—
/taɪ/
adj./n.
(thuộc) Thái Lan; người Thái; tiếng Thái
Thai food is known for its balance of sweet, sour and spicy flavours.
Món Thái nổi tiếng vì sự cân bằng giữa vị ngọt, chua và cay.
Chi tiết
Phát âm /taɪ/ (giống 'tie'); dùng cho cả người, tính từ và ngôn ngữ.
—
/ɡriːk/
adj./n.
(thuộc) Hy Lạp; người Hy Lạp; tiếng Hy Lạp
Many English words about science come from Greek.
Nhiều từ tiếng Anh về khoa học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Chi tiết
'It's all Greek to me' = tôi chẳng hiểu gì cả (thành ngữ).
—
/ˈsɪpriət/
adj./n.
(thuộc) đảo Síp; người Síp
A Cypriot friend invited us to a traditional wedding on the island.
Một người bạn Síp mời chúng tôi dự một đám cưới truyền thống trên đảo.
Chi tiết
Tính từ/người của Cyprus (đảo Síp) — dạng cần học riêng, không theo quy tắc chung.
—
/ˌæfrɪkən ˌkærɪˈbiːən/
adj./n.
người gốc Phi vùng Ca-ri-bê
London has a large African-Caribbean community with its own music and food.
London có một cộng đồng gốc Phi vùng Ca-ri-bê đông đảo với âm nhạc và ẩm thực riêng.
Chi tiết
Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ chỉ nhóm sắc tộc.
—
/ˌɡʊdˈwɪl/
n.
thiện chí, uy tín thương hiệu
The refund gesture generated significant goodwill.
Hành động hoàn tiền tạo ra thiện chí đáng kể.
Chi tiết
Goodwill is an intangible asset for the company.Thiện chí là tài sản vô hình của công ty.
Đồng nghĩabenevolencegoodness
Cụm hay dùngbuild goodwillshow goodwilla gesture of goodwillgoodwill toward customerscompany goodwill
'Goodwill' trong kế toán = giá trị thương hiệu vô hình. Trong CRM = thiện ý/uy tín với khách hàng.
—
/ræˈpɔːr/
n.
mối quan hệ thân thiết, sự đồng cảm
Building rapport with clients increases sales.
Xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng giúp tăng doanh số.
Chi tiết
She quickly established rapport with new customers.Cô ấy nhanh chóng tạo dựng được mối quan hệ với khách hàng mới.
Đồng nghĩabondconnection
Cụm hay dùngbuild rapportestablish rapportstrong rapportmaintain rapportrapport with clients
Họ từrapporteur (n)
'Rapport' đọc là /ræˈpɔːr/, không đọc 't' cuối. Chữ vay mượn từ tiếng Pháp, thường gặp trong tài liệu sales/CRM.
—
/ɪnˈkwaɪ.ər.i/
n.
yêu cầu thông tin, thắc mắc
Please direct all inquiries to our support team.
Vui lòng chuyển mọi thắc mắc đến nhóm hỗ trợ của chúng tôi.
Chi tiết
We received dozens of product inquiries this week.Chúng tôi nhận được hàng chục yêu cầu về sản phẩm tuần này.
Đồng nghĩaqueryquestion
Cụm hay dùngsales inquiryproduct inquiryhandle inquiriesrespond to an inquirysubmit an inquiry
Họ từinquire (v.) hỏi, tìm hiểuinquirer (n.) người hỏi
'Inquiry' (US) = 'enquiry' (UK) — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC nhưng nghĩa như nhau.
—
/ˈkɜːr.t̬i.əs/
adj.
lịch sự, nhã nhặn
Our staff is trained to be courteous at all times.
Nhân viên của chúng tôi được đào tạo để luôn lịch sự.
Chi tiết
A courteous response calms frustrated customers.Một phản hồi lịch sự giúp xoa dịu khách hàng bực bội.
Đồng nghĩapoliterespectful
Cụm hay dùngcourteous mannercourteous servicebe courteous toremain courteouscourteous staff
Họ từcourteously (adv.) một cách lịch sựcourtesy (n.) phép lịch sự
'Courtesy call' = cuộc gọi xã giao/thăm hỏi — hay gặp trong TOEIC email/letter.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...