Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

despondent

/dɪˈspɒn.dənt/ C1 TOEIC phổ biến #7763

Nghĩa

chán nản, tuyệt vọng adj.

Định nghĩa · feeling hopeless or in low spirits.

“Staff became despondent after the project was cancelled.”Nhân viên trở nên chán nản sau khi dự án bị hủy.

“He was despondent about the lack of career advancement.”Anh ấy thất vọng về việc thiếu cơ hội thăng tiến.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Chán nản sâu sắc, gần với tuyệt vọng — nặng hơn 'disappointed', nhẹ hơn 'depressed'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...