Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disgruntled

/dɪsˈɡrʌn.tld/ C1 TOEIC phổ biến #7753

Nghĩa

bất mãn, khó chịu adj.

Định nghĩa · unhappy or dissatisfied with something.

“Disgruntled employees filed a formal complaint.”Những nhân viên bất mãn đã nộp đơn khiếu nại chính thức.

“The disgruntled client demanded a full refund.”Khách hàng khó chịu yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'dis-' (không) và 'gruntled' (hài lòng).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Bất mãn vì bị đối xử không công bằng — thường gặp với 'employee' hoặc 'customer' trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...