disgruntled
Nghĩa
Định nghĩa · unhappy or dissatisfied with something.
“Disgruntled employees filed a formal complaint.”Những nhân viên bất mãn đã nộp đơn khiếu nại chính thức.
“The disgruntled client demanded a full refund.”Khách hàng khó chịu yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Bất mãn vì bị đối xử không công bằng — thường gặp với 'employee' hoặc 'customer' trong TOEIC.