Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pessimistic

/ˌpɛs.ɪˈmɪs.tɪk/ C1 TOEIC phổ biến #7754

Nghĩa

bi quan adj.

Định nghĩa · having a negative outlook on life

“Forecasters were pessimistic about the housing market.”Các chuyên gia dự báo bi quan về thị trường nhà ở.

“She was pessimistic that the deal would close in time.”Cô ấy bi quan rằng thỏa thuận sẽ hoàn tất đúng hạn.

Mẹo IELTS · Dùng 'pessimistic' để thể hiện quan điểm tiêu cực trong bài viết.

Ghi chú · Đối lập 'optimistic'. Trong TOEIC Part 7 thường xuất hiện trong email/báo cáo đánh giá thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...