pessimistic
Nghĩa
Định nghĩa · having a negative outlook on life
“Forecasters were pessimistic about the housing market.”Các chuyên gia dự báo bi quan về thị trường nhà ở.
“She was pessimistic that the deal would close in time.”Cô ấy bi quan rằng thỏa thuận sẽ hoàn tất đúng hạn.
Mẹo IELTS · Dùng 'pessimistic' để thể hiện quan điểm tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Đối lập 'optimistic'. Trong TOEIC Part 7 thường xuất hiện trong email/báo cáo đánh giá thị trường.