Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stoic

/ˈstoʊ.ɪk/ C1 TOEIC phổ biến #7762

Nghĩa

điềm tĩnh, không để lộ cảm xúc adj.

Định nghĩa · Calm and not showing emotions, especially in difficult situations.

“The manager remained stoic during the restructuring announcement.”Người quản lý giữ thái độ điềm tĩnh trong buổi thông báo tái cơ cấu.

“Her stoic response concealed her disappointment.”Phản ứng điềm tĩnh của cô che giấu nỗi thất vọng.

Đồng nghĩa impassiveunflappable
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ triết lý Stoicism.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự bình tĩnh trong IELTS.

Ghi chú · Bình thản không để lộ cảm xúc dù hoàn cảnh khó khăn — hay dùng khi mô tả phong cách lãnh đạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...