stoic
Nghĩa
Định nghĩa · Calm and not showing emotions, especially in difficult situations.
“The manager remained stoic during the restructuring announcement.”Người quản lý giữ thái độ điềm tĩnh trong buổi thông báo tái cơ cấu.
“Her stoic response concealed her disappointment.”Phản ứng điềm tĩnh của cô che giấu nỗi thất vọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự bình tĩnh trong IELTS.
Ghi chú · Bình thản không để lộ cảm xúc dù hoàn cảnh khó khăn — hay dùng khi mô tả phong cách lãnh đạo.