skeptical
Nghĩa
Định nghĩa · Having doubts or a lack of trust in something.
“Investors were skeptical about the projected returns.”Các nhà đầu tư hoài nghi về lợi nhuận dự kiến.
“She remained skeptical of the vendor's claims.”Cô ấy vẫn ngờ vực trước những tuyên bố của nhà cung cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghi ngờ trong IELTS.
Ghi chú · Trong văn bản trang trọng thường dùng 'sceptical' (BrE). TOEIC dùng AmE: skeptical.