Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

skeptical

/ˈskɛp.tɪ.kəl/ C1 TOEIC phổ biến #7750

Nghĩa

hoài nghi, ngờ vực adj.

Định nghĩa · Having doubts or a lack of trust in something.

“Investors were skeptical about the projected returns.”Các nhà đầu tư hoài nghi về lợi nhuận dự kiến.

“She remained skeptical of the vendor's claims.”Cô ấy vẫn ngờ vực trước những tuyên bố của nhà cung cấp.

Đồng nghĩa doubtfuldubious
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skeptikos' (hoài nghi).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghi ngờ trong IELTS.

Ghi chú · Trong văn bản trang trọng thường dùng 'sceptical' (BrE). TOEIC dùng AmE: skeptical.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...