Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

apprehensive

/ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/ C1 TOEIC phổ biến #7748

Nghĩa

lo lắng, e ngại adj.

Định nghĩa · worried about something that might happen

“Staff were apprehensive about the restructuring.”Nhân viên lo lắng về việc tái cơ cấu.

“He felt apprehensive before the audit.”Anh ấy e ngại trước cuộc kiểm toán.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'apprehensive' để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.

Ghi chú · Lo lắng về điều sắp xảy ra. Word-form: apprehension (n.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...