Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wary

/ˈwɛr.i/ C1 TOEIC phổ biến #7752

Nghĩa

thận trọng, đề phòng adj.

Định nghĩa · careful and cautious about something.

“Clients were wary of signing the long-term contract.”Khách hàng thận trọng khi ký hợp đồng dài hạn.

“The board was wary of expanding too quickly.”Ban giám đốc đề phòng việc mở rộng quá nhanh.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự cẩn trọng trong Speaking.

Ghi chú · Thận trọng vì lo ngại rủi ro tiềm ẩn — gần nghĩa 'cautious' nhưng nhấn mạnh hơn vào nghi ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...