wary
Nghĩa
Định nghĩa · careful and cautious about something.
“Clients were wary of signing the long-term contract.”Khách hàng thận trọng khi ký hợp đồng dài hạn.
“The board was wary of expanding too quickly.”Ban giám đốc đề phòng việc mở rộng quá nhanh.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự cẩn trọng trong Speaking.
Ghi chú · Thận trọng vì lo ngại rủi ro tiềm ẩn — gần nghĩa 'cautious' nhưng nhấn mạnh hơn vào nghi ngờ.