indignant
Nghĩa
Định nghĩa · angry because of unfair treatment or behavior.
“Customers were indignant about the unexplained surcharge.”Khách hàng tức giận vì khoản phụ phí không giải thích được.
“She was indignant at being excluded from the meeting.”Cô ấy tức tối vì bị loại khỏi cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sự công bằng trong IELTS.
Ghi chú · Tức vì cảm thấy bị xúc phạm/bất công — 'righteous indignation' là cụm cố định trong văn bản TOEIC C2.