Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indignant

/ɪnˈdɪɡ.nənt/ C1 TOEIC phổ biến #7759

Nghĩa

tức giận vì bị đối xử bất công adj.

Định nghĩa · angry because of unfair treatment or behavior.

“Customers were indignant about the unexplained surcharge.”Khách hàng tức giận vì khoản phụ phí không giải thích được.

“She was indignant at being excluded from the meeting.”Cô ấy tức tối vì bị loại khỏi cuộc họp.

Đồng nghĩa outragedaffronted
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indignari', nghĩa là tức giận.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sự công bằng trong IELTS.

Ghi chú · Tức vì cảm thấy bị xúc phạm/bất công — 'righteous indignation' là cụm cố định trong văn bản TOEIC C2.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...