Từ vựng C1

Chủ đề adj attitude · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indifferent

/ɪnˈdɪf.ər.ənt/ C1 TOEIC phổ biến #7749

Nghĩa

thờ ơ, không quan tâm adj.

Định nghĩa · Not caring about something; showing no interest.

“Management seemed indifferent to employee complaints.”Ban quản lý có vẻ thờ ơ trước khiếu nại của nhân viên.

“She was indifferent to the promotion offer.”Cô ấy không quan tâm đến đề nghị thăng chức.

Đồng nghĩa apatheticunconcerned
Trái nghĩa interestedcaring
Cấu tạoTừ 'indifferent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indifferentem', nghĩa là không quan tâm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'indifferent' để thể hiện sự thiếu quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'neutral' (trung lập): indifferent mang hàm thái độ thiếu quan tâm tiêu cực hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...