eye
/aɪ/ A1 phổ biến #82
Nghĩa
Mắt
n.
Định nghĩa · The organ that allows us to see.
“She has blue eyes.”Cô ấy có mắt xanh.
“She has beautiful blue eyes.”Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
Cụm hay dùng
eye contactkeep an eye onin the public eye
Họ từ
eyed (adj)eyeing (v)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Số nhiều 'eyes' thường dùng; 'eye' cũng là động từ.