body
/ˈbɒdi/ A1 phổ biến #115
Nghĩa
Cơ thể
n.
Định nghĩa · The physical structure of a person or animal.
“Take care of your body.”Chăm sóc cơ thể bạn.
“Exercise keeps your body healthy.”Tập thể dục giữ cơ thể bạn khỏe mạnh.
Cụm hay dùng
body languagebody weightbody part
Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe, dùng 'body' để nhấn mạnh.
Ghi chú · Cơ thể người, cũng dùng cho vật thể.