hand
/hænd/ A1 phổ biến #105
Nghĩa
Bàn tay
n.
Định nghĩa · The part of the body at the end of the arm.
“Wash your hands.”Rửa tay đi.
“He raised his hand to ask a question.”Anh ấy giơ tay để hỏi.
Cụm hay dùng
hand in handon the other handhand over
Họ từ
handy (adj)handful (n)
Mẹo IELTS · Mô tả hành động bằng tay trong IELTS sẽ gây ấn tượng.
Ghi chú · Động từ 'hand' = đưa; 'hand' cũng là bàn tay.