Từ vựng A1

Chủ đề body · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

back

/bæk/ A1 phổ biến #88

Nghĩa

Lưng n.

Định nghĩa · The part of the body behind the chest.

“My back hurts.”Lưng tôi đau.

“He carried the box on his back.”Anh ấy mang hộp trên lưng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong bài viết.

Ghi chú · Cũng có nghĩa 'phía sau' hoặc 'ủng hộ'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...