back
/bæk/ A1 phổ biến #88
Nghĩa
Lưng
n.
Định nghĩa · The part of the body behind the chest.
“My back hurts.”Lưng tôi đau.
“He carried the box on his back.”Anh ấy mang hộp trên lưng.
Cụm hay dùng
back painturn one's backback support
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong bài viết.
Ghi chú · Cũng có nghĩa 'phía sau' hoặc 'ủng hộ'.