Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Từ vựng chủ đề Nghề nghiệp & Môi trường làm việc

29 từ vựng A2
mquan Trần
Đăng bởi
mquan Trần @mquantran2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kəˈrɪr/
danh từ
nghề nghiệp
She has a great career.
Cô ấy có một nghề nghiệp tuyệt vời.
Chi tiết
He has a successful career.Anh ấy có một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩaprofessionoccupationvocation
Cụm hay dùngcareer pathcareer changecareer development
Họ từcareerist (n)career (adj)career (v)
Sự nghiệp lâu dài, không chỉ công việc.
/ˈkɒliːɡ/
n.
Đồng nghiệp
My colleague is friendly.
Đồng nghiệp tôi thân thiện.
Chi tiết
My colleague helped me with the project.Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
Đồng nghĩacoworkerassociate
Cụm hay dùngwork colleaguecolleague from office
Họ từcollegial (adj)colleagueship (n)
Đồng nghiệp, người cùng làm việc.
/ˈwɜːrk.pleɪs/
danh từ
nơi làm việc
The workplace should be a safe environment.
Nơi làm việc nên là một môi trường an toàn.
Chi tiết
The workplace should be safe and welcoming.Nơi làm việc nên an toàn và thân thiện.
Đồng nghĩaofficework environment
Cụm hay dùngworkplace cultureworkplace safetyworkplace policies
Liên quan đến môi trường làm việc hàng ngày.
/ɪmˈplɔɪ.iː/
n.
nhân viên, người làm công
The company has fifty employees.
Công ty có năm mươi nhân viên.
Chi tiết
He is a new employee.Anh ấy là nhân viên mới.
Đồng nghĩaworkerstaff member
Cụm hay dùnga new employeefull-time employeeemployee benefitsemployee IDpart-time employee
Họ từemployer (n.) người sử dụng lao độngemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employee = người làm thuê; employer = ông chủ/người thuê. Nhấn âm: em-ploy-EE.
/ɪmˈplɔɪ.ər/
n.
người sử dụng lao động, ông chủ
The employer signed the contract.
Người sử dụng lao động đã ký hợp đồng.
Chi tiết
A good employer respects employees.Người chủ tốt tôn trọng nhân viên.
Đồng nghĩacompanyfirm
Cụm hay dùngprevious employercurrent employeremployer referenceemployer benefits
Họ từemployee (n.) nhân viênemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employer (ông chủ) ↔ employee (nhân viên) — hai từ này hay bị nhầm trong TOEIC Part 5.
/ˈsæləri/
n.
Lương
Good salary.
Lương cao.
Chi tiết
He got a raise in salary.Anh ấy được tăng lương.
Đồng nghĩawagepay
Cụm hay dùngearn a salarysalary increase
Họ từsalaried (adj)
Lương cố định hàng tháng, khác với 'wage' trả theo giờ.
/weɪdʒ/
danh từ
tiền lương
The minimum wage has increased this year.
Mức lương tối thiểu đã tăng lên trong năm nay.
Chi tiết
His wage increased after the promotion.Tiền lương của anh ấy tăng sau khi thăng chức.
Đồng nghĩasalarypay
Cụm hay dùngminimum wagehourly wagewage increase
Chú ý đến sự khác biệt giữa lương và tiền công.
n.phr
Sự bảo đảm về công việc
If you have your job security, it may be more permanent.
Nếu bạn có được sự đảm bảo về công việc, nó thường sẽ lâu dài hơn.
Chi tiết
Job security is important for employee satisfaction.Sự bảo đảm về công việc rất quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.
Đồng nghĩaemployment stabilityjob safety
Cụm hay dùngjob security measuresjob security policies
Liên quan đến sự ổn định trong công việc.
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
n
cân bằng công việc-cuộc sống
Work-life balance improves wellbeing.
Cân bằng công việc-cuộc sống cải thiện hạnh phúc.
Chi tiết
Maintaining work-life balance is essential for health.Duy trì cân bằng công việc-cuộc sống là rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩalife-work balancework-life harmony
Cụm hay dùngachieve work-life balancepromote work-life balance
Cần thiết để tránh căng thẳng.
/kəˈmjuːt/
v
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
Many commute over an hour daily.
Nhiều người đi lại hơn một giờ hằng ngày.
Chi tiết
I commute to the city every day by train.Tôi đi lại vào thành phố mỗi ngày bằng tàu.
Đồng nghĩatraveljourney
Cụm hay dùngcommute dailycommute by buslong commute
Họ từcommuter (n)
Thường dùng khi nói về việc đi làm hàng ngày.
/ˈwɜːrkloʊd/
n
khối lượng công việc
Heavy workloads cause burnout.
Khối lượng công việc nặng gây kiệt sức.
Chi tiết
Her workload increased during the busy season.Khối lượng công việc của cô ấy tăng lên trong mùa bận rộn.
Đồng nghĩawork amounttask load
Cụm hay dùngheavy workloadlight workload
Có thể gây căng thẳng cho nhân viên.
/rɪˈzaɪn/
v
từ chức
She decided to resign from her position.
Cô ấy quyết định từ chức khỏi vị trí của mình.
Chi tiết
He decided to resign from his position after the incident.Anh ấy đã quyết định từ chức sau sự cố.
Đồng nghĩaquitstep down
Cụm hay dùngresign from a jobresign voluntarily
Có thể do lý do cá nhân hoặc công việc.
/leɪ ɔːf/
phr.v.
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
The company laid off 200 workers last quarter.
Công ty đã cho 200 nhân viên thôi việc quý trước.
Chi tiết
Budget cuts forced management to lay off staff.Cắt giảm ngân sách buộc ban quản lý phải sa thải nhân viên.
Đồng nghĩadismissterminate
Cụm hay dùnglay off workerslay off stafflay off employeeslay off contractorslay off temporary staff
Họ từlayoff (n)
Khác 'fire' — lay off do kinh tế, không phải lỗi cá nhân. Tách được: lay them off.
/ˈtiːm.wɜːrk/
n.
làm việc nhóm, hợp tác
Teamwork is important.
Làm việc nhóm quan trọng.
Chi tiết
Teamwork is essential for project success.Làm việc nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩacollaborationcooperation
Cụm hay dùngeffective teamworkteamwork skills
Làm việc nhóm giúp tăng cường sự sáng tạo.
/ˈmiːtɪŋ/
n.
Cuộc họp
Meeting at 9 AM.
Họp lúc 9 giờ sáng.
Chi tiết
The meeting starts at 10.Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.
Đồng nghĩaconferencegathering
Cụm hay dùnghold a meetingattend a meeting
Họ từmeet (v)
Cuộc họp, thường là công việc.
/ˈoʊ.vər.taɪm/
n.
ngoài giờ, làm thêm giờ
He worked overtime to meet the deadline.
Anh ấy làm thêm giờ để kịp thời hạn.
Chi tiết
The team did overtime last weekend.Cả nhóm làm thêm giờ cuối tuần vừa rồi.
Đồng nghĩaextra hoursadditional hours
Cụm hay dùngwork overtimedo overtimepaid overtimeovertime hours
'Overtime' là danh từ không đếm được: work overtime (không nói 'an overtime'). Hay gặp trong TOEIC Part 3 bàn về lịch làm việc.
/ˈbɜːrnaʊt/
n
kiệt sức
Work burnout is increasingly recognized.
Kiệt sức công việc ngày càng được công nhận.
Chi tiết
Burnout can affect your performance at work.Kiệt sức có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bạn.
Đồng nghĩaexhaustionfatigue
Cụm hay dùngexperience burnoutprevent burnoutburnout symptoms
Cần nghỉ ngơi để phục hồi.
/ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/
danh từ
mạng lưới
Networking is important for jobs.
Mạng lưới rất quan trọng cho công việc.
Chi tiết
Networking is essential for career growth.Xây dựng mạng lưới rất cần thiết cho sự nghiệp.
Đồng nghĩaconnectingassociating
Cụm hay dùngprofessional networkingsocial networking
Mạng lưới giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
danh từ
trình độ
Her qualifications made her a strong candidate for the job.
Trình độ của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên mạnh cho công việc.
Chi tiết
She has the right qualifications for the job.Cô ấy có đủ trình độ cho công việc.
Đồng nghĩacredentialcertification
Cụm hay dùnghave qualificationsqualification requirements
Họ từqualify (v)qualified (adj)
Chỉ bằng cấp hoặc điều kiện đáp ứng
/ˈbenɪfɪt/
n
phúc lợi
Health insurance is a key benefit.
Bảo hiểm sức khỏe là một phúc lợi quan trọng.
Chi tiết
This will benefit everyone.Điều này sẽ có lợi cho mọi người.
Đồng nghĩaadvantageprofit
Cụm hay dùngbenefit frommutual benefit
Họ từbeneficial (adj)beneficiary (n)
Động từ 'benefit' không cần giới từ: 'benefit someone'.
/ˈæplɪkənt/
danh từ
người xin việc
Each applicant must submit their resume online.
Mỗi người xin việc phải nộp hồ sơ trực tuyến.
Chi tiết
The applicant submitted her resume yesterday.Người xin việc đã nộp hồ sơ của cô ấy hôm qua.
Đồng nghĩacandidatejob seeker
Cụm hay dùngjob applicantapplicant poolsuccessful applicant
Dùng trong ngữ cảnh xin việc.
/ˈkɑː.liːɡ/
noun
đồng nghiệp
I usually have lunch with my colleagues.
Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp.
/dɪˈpɑːrtmənt/
danh từ
phòng ban
She works in the sales department.
Cô ấy làm việc ở phòng bán hàng.
Chi tiết
The marketing department is very busy.Phòng marketing rất bận rộn.
Đồng nghĩadivisionsection
Cụm hay dùnghuman resources departmentsales department
Mỗi phòng ban có chức năng riêng.
/ˈɪntərvjuːz/
danh từ
cuộc phỏng vấn
She has many interviews this week.
Cô ấy có nhiều cuộc phỏng vấn trong tuần này.
Chi tiết
She had several interviews for the job.Cô ấy đã có vài cuộc phỏng vấn cho công việc.
Đồng nghĩameetingdiscussion
Cụm hay dùngjob interviewsconduct interviews
Thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng.
/ˈmæn.ɪ.dʒɚ/
noun
người quản lý, trưởng nhóm
My manager gives me feedback every week.
Người quản lý của tôi đưa ra phản hồi cho tôi mỗi tuần.
/prəˈmoʊʃən/
danh từ
sự thăng chức
She got a promotion at work.
Cô ấy được thăng chức ở nơi làm việc.
Chi tiết
She received a promotion at work.Cô ấy đã nhận được sự thăng chức tại công việc.
Đồng nghĩaadvancementelevation
Cụm hay dùngjob promotionpromotion campaignpromotion opportunities
Thường liên quan đến công việc.
/ˈsæləri/
n
lương
Salary varies by industry.
Lương khác nhau theo ngành.
Chi tiết
Her salary increased after the promotion.Lương của cô ấy tăng sau khi thăng chức.
Đồng nghĩawagepay
Cụm hay dùngmonthly salaryannual salarysalary increase
Lương thường phụ thuộc vào vị trí công việc.
/stæf/
danh từ
nhân viên
The staff is very helpful.
Nhân viên rất hữu ích.
Chi tiết
We need more staff.Chúng tôi cần thêm nhân viên.
Đồng nghĩaemployeespersonnel
Cụm hay dùngstaff meetingstaff member
Họ từstaffing (n)staffed (adj)
Danh từ tập hợp, có thể dùng số ít hoặc số nhiều.
/ˈveɪ.kən.si/
n.
vị trí trống, chỗ tuyển dụng
There is a vacancy in the sales team.
Có một vị trí trống ở nhóm kinh doanh.
Chi tiết
They advertised three vacancies online.Họ đăng tuyển ba vị trí trực tuyến.
Đồng nghĩaopeningposition
Cụm hay dùnga job vacancyfill a vacancycurrent vacanciesadvertise a vacancyvacancy notice
Họ từvacant (adj.) còn trốngvacate (v.) bỏ trống, rời khỏi
Word-form: vacancy (n.) ↔ vacant (adj.). 'Fill a vacancy' = tuyển người vào vị trí trống. TOEIC Part 5 hay hỏi 'vacant position' vs 'vacancy'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...