superb
Nghĩa
Định nghĩa · extremely good or excellent
“The chef delivered a superb presentation at the gala.”Đầu bếp đã có màn trình bày tuyệt vời tại buổi dạ tiệc.
“Their superb craftsmanship has earned international acclaim.”Tay nghề tuyệt vời của họ đã nhận được sự công nhận quốc tế.
Mẹo IELTS · Dùng 'superb' để nhấn mạnh chất lượng trong bài viết.
Ghi chú · Mạnh hơn 'excellent' — thường dùng để khen cảm xúc hoặc chất lượng vượt kỳ vọng. Ít trang trọng hơn 'impeccable' nhưng vẫn lịch sự.