Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

superb

/suːˈpɜːrb/ B2 TOEIC phổ biến #4300

Nghĩa

tuyệt vời, xuất sắc ở mức cao nhất adj.

Định nghĩa · extremely good or excellent

“The chef delivered a superb presentation at the gala.”Đầu bếp đã có màn trình bày tuyệt vời tại buổi dạ tiệc.

“Their superb craftsmanship has earned international acclaim.”Tay nghề tuyệt vời của họ đã nhận được sự công nhận quốc tế.

Họ từ superbly (adv.)
Cấu tạo'Superb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superbus' nghĩa là 'vĩ đại'.

Mẹo IELTS · Dùng 'superb' để nhấn mạnh chất lượng trong bài viết.

Ghi chú · Mạnh hơn 'excellent' — thường dùng để khen cảm xúc hoặc chất lượng vượt kỳ vọng. Ít trang trọng hơn 'impeccable' nhưng vẫn lịch sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...