comprehensive
Nghĩa
Định nghĩa · covering all or nearly all elements or aspects.
“The report provides a comprehensive overview of industry trends.”Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng ngành.
“They offer a comprehensive package of employee benefits.”Họ cung cấp gói phúc lợi nhân viên toàn diện.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'comprehensive' để nhấn mạnh độ chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh tính bao quát rộng — dùng khi muốn nói một cái gì đó đã bao phủ tất cả các khía cạnh liên quan. Rất phổ biến trong báo cáo kinh doanh.