Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comprehensive

/ˌkɒm.prɪˈhɛn.sɪv/ B2 TOEIC phổ biến #4311

Nghĩa

toàn diện, bao quát đầy đủ mọi khía cạnh adj.

Định nghĩa · covering all or nearly all elements or aspects.

“The report provides a comprehensive overview of industry trends.”Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng ngành.

“They offer a comprehensive package of employee benefits.”Họ cung cấp gói phúc lợi nhân viên toàn diện.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'comprehensive' để nhấn mạnh độ chi tiết trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh tính bao quát rộng — dùng khi muốn nói một cái gì đó đã bao phủ tất cả các khía cạnh liên quan. Rất phổ biến trong báo cáo kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...