Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

remarkable

/rɪˈmɑːr.kə.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #4297

Nghĩa

đáng chú ý, đáng kể, gây ấn tượng mạnh adj.

Định nghĩa · worthy of attention; impressive

“The team made remarkable progress in the first quarter.”Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong quý đầu tiên.

“Her remarkable attention to detail sets her apart.”Sự chú ý đáng kể đến từng chi tiết giúp cô ấy nổi bật hơn người khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh điểm mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh sự đáng chú ý — thường dùng để khen thành tích hoặc sự thay đổi ấn tượng. Ít trang trọng hơn 'exceptional' một chút.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...