remarkable
Nghĩa
Định nghĩa · worthy of attention; impressive
“The team made remarkable progress in the first quarter.”Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong quý đầu tiên.
“Her remarkable attention to detail sets her apart.”Sự chú ý đáng kể đến từng chi tiết giúp cô ấy nổi bật hơn người khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh điểm mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh sự đáng chú ý — thường dùng để khen thành tích hoặc sự thay đổi ấn tượng. Ít trang trọng hơn 'exceptional' một chút.