Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accomplished

/əˈkɒm.plɪʃt/ B2 TOEIC phổ biến #4306

Nghĩa

tài năng và thành đạt, giàu thành tích adj.

Định nghĩa · having a lot of skill or achievements

“We are pleased to welcome an accomplished architect to the team.”Chúng tôi vui mừng chào đón một kiến trúc sư tài năng và thành đạt vào nhóm.

“She is an accomplished public speaker with years of experience.”Cô ấy là một diễn giả trước công chúng tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.

Đồng nghĩa skilledtalentedexpert
Cấu tạo'Accomplished' được hình thành từ 'accomplish' với hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Dùng 'accomplished' để mô tả kỹ năng trong bài nói.

Ghi chú · Gốc từ 'accomplish' (hoàn thành) — mang hàm ý người đã đạt được nhiều thành tích thực sự. Thường đứng trước danh từ chỉ người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...