accomplished
Nghĩa
Định nghĩa · having a lot of skill or achievements
“We are pleased to welcome an accomplished architect to the team.”Chúng tôi vui mừng chào đón một kiến trúc sư tài năng và thành đạt vào nhóm.
“She is an accomplished public speaker with years of experience.”Cô ấy là một diễn giả trước công chúng tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.
Mẹo IELTS · Dùng 'accomplished' để mô tả kỹ năng trong bài nói.
Ghi chú · Gốc từ 'accomplish' (hoàn thành) — mang hàm ý người đã đạt được nhiều thành tích thực sự. Thường đứng trước danh từ chỉ người.