proficient
Nghĩa
Định nghĩa · skilled and competent in a specific area.
“Applicants must be proficient in at least two languages.”Ứng viên phải thành thạo ít nhất hai ngôn ngữ.
“She became proficient in data analysis within six months.”Cô ấy đã thành thạo phân tích dữ liệu trong vòng sáu tháng.
Mẹo IELTS · Dùng 'proficient' để thể hiện kỹ năng trong bài nói.
Ghi chú · Thường đi với giới từ 'in' — 'proficient in something'. Dùng nhiều trong CV và mô tả công việc để chỉ trình độ thực hành cao.