Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proficient

/prəˈfɪʃ.ənt/ B2 TOEIC phổ biến #4305

Nghĩa

thành thạo, có năng lực cao trong lĩnh vực cụ thể adj.

Định nghĩa · skilled and competent in a specific area.

“Applicants must be proficient in at least two languages.”Ứng viên phải thành thạo ít nhất hai ngôn ngữ.

“She became proficient in data analysis within six months.”Cô ấy đã thành thạo phân tích dữ liệu trong vòng sáu tháng.

Mẹo IELTS · Dùng 'proficient' để thể hiện kỹ năng trong bài nói.

Ghi chú · Thường đi với giới từ 'in' — 'proficient in something'. Dùng nhiều trong CV và mô tả công việc để chỉ trình độ thực hành cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...