robust
Nghĩa
Định nghĩa · strong and able to withstand difficult conditions.
“The company reported robust growth in emerging markets.”Công ty báo cáo mức tăng trưởng vững chắc ở các thị trường mới nổi.
“We need a more robust compliance framework going forward.”Chúng ta cần một khung tuân thủ vững chắc hơn trong thời gian tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'robust' để nhấn mạnh tính bền vững trong bài viết.
Ghi chú · Thường gặp trong báo cáo tài chính và kinh doanh để chỉ sự tăng trưởng hoặc hệ thống 'mạnh, không dễ gãy'. Ít cảm xúc hơn 'strong'.