Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

robust

/roʊˈbʌst/ B2 TOEIC phổ biến #4299

Nghĩa

vững chắc, mạnh mẽ, bền bỉ adj.

Định nghĩa · strong and able to withstand difficult conditions.

“The company reported robust growth in emerging markets.”Công ty báo cáo mức tăng trưởng vững chắc ở các thị trường mới nổi.

“We need a more robust compliance framework going forward.”Chúng ta cần một khung tuân thủ vững chắc hơn trong thời gian tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'robust' để nhấn mạnh tính bền vững trong bài viết.

Ghi chú · Thường gặp trong báo cáo tài chính và kinh doanh để chỉ sự tăng trưởng hoặc hệ thống 'mạnh, không dễ gãy'. Ít cảm xúc hơn 'strong'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...