flawless
Nghĩa
Định nghĩa · perfect and without any mistakes
“The product launch was flawless from start to finish.”Buổi ra mắt sản phẩm hoàn hảo từ đầu đến cuối.
“Her flawless execution of the strategy impressed the investors.”Cách thực thi chiến lược hoàn hảo không tì vết của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'flawless' để mô tả sự hoàn hảo trong bài viết.
Ghi chú · Gốc là 'flaw' (khuyết điểm) + '-less' → không khuyết điểm. Phù hợp khi nhấn mạnh quá trình thực hiện chứ không chỉ kết quả.