Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flawless

/ˈflɔː.ləs/ B2 TOEIC phổ biến #4301

Nghĩa

hoàn hảo tuyệt đối, không tì vết adj.

Định nghĩa · perfect and without any mistakes

“The product launch was flawless from start to finish.”Buổi ra mắt sản phẩm hoàn hảo từ đầu đến cuối.

“Her flawless execution of the strategy impressed the investors.”Cách thực thi chiến lược hoàn hảo không tì vết của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'flaw' (khuyết điểm) với hậu tố '-less' (không có).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'flawless' để mô tả sự hoàn hảo trong bài viết.

Ghi chú · Gốc là 'flaw' (khuyết điểm) + '-less' → không khuyết điểm. Phù hợp khi nhấn mạnh quá trình thực hiện chứ không chỉ kết quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...