thorough
Nghĩa
Định nghĩa · Complete and detailed, covering all aspects.
“The analyst conducted a thorough review of all financial statements.”Nhà phân tích đã thực hiện đánh giá kỹ lưỡng tất cả báo cáo tài chính.
“A thorough understanding of the market is critical before launching.”Hiểu biết toàn diện về thị trường là yếu tố then chốt trước khi ra mắt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh không bỏ sót — khác với 'careful' (cẩn thận). 'Thorough' mang nghĩa đã xem xét mọi khía cạnh, đầy đủ toàn diện.