credible
Nghĩa
Định nghĩa · able to be trusted or believed
“The firm built a credible track record over ten years.”Công ty đã xây dựng được thành tích đáng tin cậy trong mười năm.
“She presented a credible solution to the board's concerns.”Cô ấy đã trình bày một giải pháp đủ thuyết phục trước những lo ngại của hội đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'credible' để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Khác với 'incredible' (không thể tin được theo nghĩa tích cực) — 'credible' mang nghĩa 'đáng tin, có căn cứ'. Dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.