Từ vựng B2

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

credible

/ˈkrɛd.ɪ.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #4308

Nghĩa

đáng tin cậy, có uy tín, đủ thuyết phục adj.

Định nghĩa · able to be trusted or believed

“The firm built a credible track record over ten years.”Công ty đã xây dựng được thành tích đáng tin cậy trong mười năm.

“She presented a credible solution to the board's concerns.”Cô ấy đã trình bày một giải pháp đủ thuyết phục trước những lo ngại của hội đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'credible' để tăng tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Khác với 'incredible' (không thể tin được theo nghĩa tích cực) — 'credible' mang nghĩa 'đáng tin, có căn cứ'. Dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...