app
/æp/
Nghĩa thường dùng
Ứng dụng
danh từ
“Download the app.”Tải app về.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- ứng dụng (điện thoại / máy tính)
ví dụ
This app helps me practice English every day. — Ứng dụng này giúp tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày.