implicitly
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that is understood without being said directly.
“The policy implicitly discourages long lunch breaks.”Chính sách này ngầm không khuyến khích giải lao dài.
“He implicitly agreed by not raising any objections.”Anh ta ngầm đồng ý bằng cách không phản đối.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện ý tưởng không cần nói thẳng.
Ghi chú · Đối lập với 'explicitly'. Dùng khi nghĩa nằm ở hàm ý, không được phát biểu trực tiếp.