Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unduly

/ʌnˈdjuː.li/ C1 TOEIC phổ biến #4537

Nghĩa

quá mức, không hợp lý adv.

Định nghĩa · Excessively; more than is reasonable.

“Management urged staff not to be unduly alarmed.”Ban quản lý kêu gọi nhân viên không nên lo lắng quá mức.

“The regulations should not unduly burden small businesses.”Các quy định không nên gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ trích trong bài viết.

Ghi chú · Hàm ý tiêu cực — điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý. Thường dùng trong văn bản pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...