unduly
Nghĩa
Định nghĩa · Excessively; more than is reasonable.
“Management urged staff not to be unduly alarmed.”Ban quản lý kêu gọi nhân viên không nên lo lắng quá mức.
“The regulations should not unduly burden small businesses.”Các quy định không nên gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ trích trong bài viết.
Ghi chú · Hàm ý tiêu cực — điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý. Thường dùng trong văn bản pháp lý.