predominantly
Nghĩa
Định nghĩa · mainly or mostly; for the most part.
“The workforce is predominantly composed of graduates.”Lực lượng lao động chủ yếu gồm những người tốt nghiệp đại học.
“Sales come predominantly from the Asian market.”Doanh số đến chủ yếu từ thị trường châu Á.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả xu hướng hoặc đặc điểm chính.
Ghi chú · Mạnh hơn 'mainly' — hàm ý một thành phần chiếm ưu thế rõ rệt.