Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

predominantly

/prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li/ C1 TOEIC phổ biến #4517

Nghĩa

chủ yếu là, phần lớn là adv.

Định nghĩa · mainly or mostly; for the most part.

“The workforce is predominantly composed of graduates.”Lực lượng lao động chủ yếu gồm những người tốt nghiệp đại học.

“Sales come predominantly from the Asian market.”Doanh số đến chủ yếu từ thị trường châu Á.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả xu hướng hoặc đặc điểm chính.

Ghi chú · Mạnh hơn 'mainly' — hàm ý một thành phần chiếm ưu thế rõ rệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...