markedly
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is very noticeable or distinct.
“Performance improved markedly after the new training.”Hiệu suất cải thiện rõ rệt sau đợt đào tạo mới.
“The two proposals differ markedly in scope.”Hai đề xuất khác nhau rõ rệt về phạm vi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'markedly' để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy bằng mắt thường.