Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

markedly

/ˈmɑːrk.ɪd.li/ C1 TOEIC phổ biến #4532

Nghĩa

một cách rõ rệt, đáng chú ý adv.

Định nghĩa · In a way that is very noticeable or distinct.

“Performance improved markedly after the new training.”Hiệu suất cải thiện rõ rệt sau đợt đào tạo mới.

“The two proposals differ markedly in scope.”Hai đề xuất khác nhau rõ rệt về phạm vi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'markedly' để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy bằng mắt thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...