inherently
Nghĩa
Định nghĩa · Essentially; as a fundamental quality.
“The task is inherently complex and requires specialists.”Công việc vốn dĩ phức tạp và đòi hỏi chuyên gia.
“Some risks are inherently difficult to quantify.”Một số rủi ro về bản chất khó định lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh đặc điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi tính chất là bẩm sinh/nội tại, không phải do hoàn cảnh bên ngoài.