Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inherently

/ɪnˈhɪr.ənt.li/ C1 TOEIC phổ biến #4525

Nghĩa

vốn dĩ, về bản chất adv.

Định nghĩa · Essentially; as a fundamental quality.

“The task is inherently complex and requires specialists.”Công việc vốn dĩ phức tạp và đòi hỏi chuyên gia.

“Some risks are inherently difficult to quantify.”Một số rủi ro về bản chất khó định lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh đặc điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi tính chất là bẩm sinh/nội tại, không phải do hoàn cảnh bên ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...