comprehensively
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that covers all or nearly all elements.
“The audit team comprehensively reviewed all documents.”Nhóm kiểm toán đã xem xét toàn bộ tài liệu một cách toàn diện.
“The policy was comprehensively updated last month.”Chính sách đã được cập nhật toàn diện vào tháng trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn vào mức độ đầy đủ, không bỏ sót — mạnh hơn 'thoroughly'.