Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

principally

/ˈprɪn.sɪ.pəl.i/ C1 TOEIC phổ biến #4527

Nghĩa

chủ yếu, về cơ bản (trang trọng) adv.

Định nghĩa · Mainly or primarily; the most important part.

“The fund invests principally in emerging markets.”Quỹ chủ yếu đầu tư vào các thị trường mới nổi.

“The delay is principally caused by supply shortages.”Sự chậm trễ chủ yếu do thiếu hụt nguồn cung.

Cấu tạoHình thành từ 'principle' với hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ trọng tâm trong bài viết.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'mainly'. Dùng trong văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...