principally
Nghĩa
Định nghĩa · Mainly or primarily; the most important part.
“The fund invests principally in emerging markets.”Quỹ chủ yếu đầu tư vào các thị trường mới nổi.
“The delay is principally caused by supply shortages.”Sự chậm trễ chủ yếu do thiếu hụt nguồn cung.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ trọng tâm trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'mainly'. Dùng trong văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính.