intermittently
Nghĩa
Định nghĩa · Occasionally, not continuously.
“The system crashed intermittently throughout the morning.”Hệ thống bị sập không liên tục trong suốt buổi sáng.
“He worked intermittently on the report between meetings.”Anh ấy làm báo cáo không liên tục giữa các cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'intermittently' để mô tả tình trạng không ổn định.
Ghi chú · Khác 'occasionally' ở chỗ nhấn vào chu kỳ ngừng-tiếp theo kiểu không đều đặn.