Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intermittently

/ˌɪn.təˈmɪt.ənt.li/ C1 TOEIC phổ biến #4542

Nghĩa

không liên tục, thỉnh thoảng ngừng rồi lại tiếp adv.

Định nghĩa · Occasionally, not continuously.

“The system crashed intermittently throughout the morning.”Hệ thống bị sập không liên tục trong suốt buổi sáng.

“He worked intermittently on the report between meetings.”Anh ấy làm báo cáo không liên tục giữa các cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'intermittently' để mô tả tình trạng không ổn định.

Ghi chú · Khác 'occasionally' ở chỗ nhấn vào chu kỳ ngừng-tiếp theo kiểu không đều đặn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...