inadvertently
Nghĩa
Định nghĩa · Done by accident or without intention.
“She inadvertently shared confidential data in the email.”Cô ấy vô tình chia sẻ dữ liệu bảo mật trong email.
“The update inadvertently disabled two key features.”Bản cập nhật vô tình vô hiệu hóa hai tính năng quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả lỗi trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'accidentally' — dùng để giảm nhẹ trách nhiệm trong văn bản chính thức.