Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inadvertently

/ˌɪn.ədˈvɜːr.tənt.li/ C1 TOEIC phổ biến #4533

Nghĩa

vô tình, không cố ý adv.

Định nghĩa · Done by accident or without intention.

“She inadvertently shared confidential data in the email.”Cô ấy vô tình chia sẻ dữ liệu bảo mật trong email.

“The update inadvertently disabled two key features.”Bản cập nhật vô tình vô hiệu hóa hai tính năng quan trọng.

Cấu tạoHình thành từ 'in-' và 'advertent'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả lỗi trong bài viết.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'accidentally' — dùng để giảm nhẹ trách nhiệm trong văn bản chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...