Sociable
/ˈsoʊʃəbəl/ A2
Nghĩa
Hòa đồng
adj
Định nghĩa · Friendly and enjoying being with others.
“She is sociable and enjoys meeting new people.”Cô ấy hòa đồng và thích gặp gỡ những người mới.
“He is very sociable at parties.”Anh ấy rất hòa đồng trong các bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả tính cách trong IELTS.
Ghi chú · Hòa đồng, thích giao du với mọi người.