Rude
/ruːd/ A2
Nghĩa
Thô lỗ
adj
Định nghĩa · Not polite; showing a lack of respect.
“It is rude to interrupt someone when they are speaking.”Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.
“It's rude to interrupt.”Ngắt lời là thô lỗ.
Đồng nghĩa
impolitedisrespectful
Cụm hay dùng
rude remarkrude behavior
Họ từ
rudely (adv)rudeness (n)
Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này trong các tình huống trang trọng.
Ghi chú · Mạnh hơn 'impolite', thường mang tính xúc phạm.