Shy
/ʃaɪ/ A2
Nghĩa
Nhút nhát
adj
Định nghĩa · Feeling nervous or timid in social situations.
“He is shy and does not like to speak in public.”Cậu ấy nhút nhát và không thích nói chuyện trước đám đông.
“She is shy around strangers.”Cô ấy nhút nhát khi gặp người lạ.
Cụm hay dùng
shy personshy smile
Họ từ
shyly (adv)shyness (n)
Mẹo IELTS · Nói về tính cách khi mô tả bản thân.
Ghi chú · Nhút nhát, ngại giao tiếp. Không phải 'xấu hổ'.