| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ɪf ˈəʊnli/
|
phr |
giá như
If only I had studied harder, I would have passed the exam.
Giá như tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đậu kỳ thi.
|
— |
|
/ɪn ðə ɪˈvɛnt ðæt/
|
conj. |
trong trường hợp, nếu xảy ra
In the event that the deal falls through, contact HR.
Trong trường hợp thỏa thuận thất bại, hãy liên hệ HR.
Chi tiếtA backup plan exists in the event that systems fail.Có kế hoạch dự phòng trong trường hợp hệ thống lỗi.
Đồng nghĩain caseshouldif
Cụm hay dùngin the event that this occursin the event that paymentin the event of
Rất trang trọng. Hay dùng trong policy & contracts. Part 6.
|
— |
|
/səˈpəʊz ðæt/
|
phr |
giả sử rằng
Suppose that we could travel back in time, what would you change?
Giả sử rằng chúng ta có thể du hành ngược thời gian, bạn sẽ thay đổi điều gì?
|
— |
|
/ɪt ɪz ˈlaɪkli ðæt/
|
phr. |
Có khả năng xảy ra dựa trên bằng chứng.
It is likely that technology will continue to advance rapidly.
Có khả năng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển nhanh chóng.
Chi tiếtIt is likely that more people will work from home in the future.Có khả năng nhiều người sẽ làm việc tại nhà trong tương lai.
Đồng nghĩaprobablypossibly
Cụm hay dùngit is likely thatlikely to happen
Dùng khi bạn có cơ sở để dự đoán.
|
— |
|
/ˌhaɪpəˈθɛtɪkli ˈspiːkɪŋ/
|
phr |
nói một cách giả thuyết
Hypothetically speaking, if we had unlimited resources, what could we achieve?
Nói một cách giả thuyết, nếu chúng ta có nguồn lực không giới hạn, chúng ta có thể đạt được điều gì?
|
— |
|
/əˈsuː.mɪŋ ðæt/
|
conj. |
giả sử rằng, với giả định
Assuming that costs stay fixed, profit will grow.
Giả sử chi phí không đổi, lợi nhuận sẽ tăng.
Chi tiếtAssuming that the client approves, we ship Monday.Với giả định khách hàng chấp thuận, chúng ta giao hàng thứ Hai.
Đồng nghĩaprovided thatsuppose that
Cụm hay dùngassuming that approvalassuming that this is correctassuming that all goes
Đặt giả định lạc quan. Thường mở đầu câu. Part 6.
|
— |
|
/ˈkɒntrəri tə ˈpɒpjʊlər bɪˈliːf/
|
phr. |
để chỉ ra rằng điều gì đó khác với những gì hầu hết mọi người nghĩ
Contrary to popular belief, not all teenagers are irresponsible.
Trái ngược với niềm tin phổ biến, không phải tất cả thanh thiếu niên đều vô trách nhiệm.
Chi tiếtContrary to popular belief, exercise can be enjoyable.Trái ngược với niềm tin phổ biến, tập thể dục có thể thú vị.
Đồng nghĩaagainst common belief
Cụm hay dùngcontrary to popular belief, howevercontrary to popular belief, this is true
Thường dùng để phản bác một quan điểm phổ biến.
|
— |
|
/ɪn ə ˌhaɪpəˈθɛtɪkəl səˈnɛrɪəʊ/
|
phr |
trong một kịch bản giả thuyết
In a hypothetical scenario, what would happen if humans could fly?
Trong một kịch bản giả thuyết, điều gì sẽ xảy ra nếu con người có thể bay?
|
— |
|
/ʃʊd ɪt bi ðə keɪs ðæt/
|
phr |
nếu như trường hợp là
Should it be the case that we fail, we must regroup and try again.
Nếu như trường hợp là chúng ta thất bại, chúng ta phải tập hợp lại và cố gắng lần nữa.
|
— |
|
/prəˈvaɪ.dɪd ðæt/
|
conj. |
với điều kiện là, miễn là
You may leave early provided that work is done.
Bạn có thể về sớm miễn là công việc xong.
Chi tiếtProvided that costs stay low, we will proceed.Với điều kiện chi phí thấp, chúng tôi sẽ tiến hành.
Đồng nghĩaas long ason condition that
Cụm hay dùngprovided that all conditionsprovided that approval is given
= 'providing that'. Điều kiện tích cực, trang trọng. Part 6.
|
— |
|
/ˈwɒt ɪf/
|
phr. |
nếu như, lỡ (mà)
What if it rains on the day of the outdoor wedding?
Nếu như trời mưa đúng ngày cưới ngoài trời thì sao?
Chi tiết Trực tiếp hơn "supposing"; hay dùng khi nói.
|
— |
|
/ˌsɪŋk ɔː ˈswɪm/
|
idiom |
sống chết mặc bay, tự bơi (thành hay bại tự lo)
On the first day at the new job, it was sink or swim.
Ngày đầu ở công việc mới, đúng kiểu tự bơi sống chết mặc bay.
Chi tiết Nối bằng "or"; hàm ý phải tự xoay xở, không ai giúp.
|
— |
|
/ˌɔːl ɔː ˈnʌθɪŋ/
|
idiom |
được ăn cả ngã về không
For him, winning the scholarship was all or nothing.
Với anh ấy, giành học bổng là chuyện được ăn cả ngã về không.
Chi tiết Nối bằng "or"; cũng dùng làm tính từ "all-or-nothing" (có gạch nối).
|
— |
|
/ˌteɪk ɪt ɔː ˈliːv ɪt/
|
idiom |
chấp nhận thì lấy, không thì thôi
This is my final price, take it or leave it.
Đây là giá cuối cùng của tôi, chấp nhận thì lấy, không thì thôi.
Chi tiết Đưa ra đề nghị cuối cùng, không thương lượng thêm.
|
— |
|
/ˌɡɪv ɔː ˈteɪk/
|
phr. |
xê xích, chênh lệch chút ít (khoảng chừng)
The walk takes about an hour, give or take a few minutes.
Chuyến đi bộ mất khoảng một tiếng, xê xích vài phút.
Chi tiết Nối bằng "or"; đặt sau con số để nói mức chênh lệch nhỏ.
|
— |
|
/ˌkaʊntəˈfæktʃuəl/
|
adj |
giả định trái ngược
Counterfactual reasoning helps us understand what could have happened.
Lý luận giả định trái ngược giúp chúng ta hiểu những gì có thể đã xảy ra.
|
— |
|
/əˈsʌmp.ʃən/
|
n. |
giả định
The plan is based on several key assumptions.
Kế hoạch dựa trên một số giả định quan trọng.
Chi tiếtWe should avoid false assumptions in analysis.Chúng ta nên tránh các giả định sai trong phân tích.
Đồng nghĩapremisesupposition
Cụm hay dùngmake an assumptionfalse assumptionunderlying assumptionchallenge an assumptionreasonable assumption
Họ từassume (v.) giả địnhassumptive (adj.) mang tính giả định
assume (v.) → assumption (n.); đừng dùng assumtion (sai chính tả).
|
— |
|
/kənˈdɪʃənl/
|
tính từ |
có điều kiện
Conditional sentences are important in English grammar.
Câu điều kiện rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.
Chi tiếtThe offer is conditional on your acceptance.Ưu đãi này có điều kiện bạn phải chấp nhận.
Đồng nghĩadependentcontingent
Cụm hay dùngconditional agreementconditional offerconditional statement
Conditional thường dùng trong hợp đồng và thỏa thuận.
|
— |
|
/kənˈdʒek.tʃər/
|
n./v. |
phỏng đoán, suy đoán
The cause remains a matter of conjecture.
Nguyên nhân vẫn còn là vấn đề phỏng đoán.
Chi tiếtAnalysts conjectured that prices would rise.Các nhà phân tích đoán rằng giá sẽ tăng.
Đồng nghĩaspeculationsupposition
Cụm hay dùngmatter of conjecturepure conjectureconjecture thatmake a conjecturebold conjecture
Họ từconjectural (adj.) mang tính phỏng đoán
conjecture (n.) = đoán mò; mang tính yếu hơn hypothesis.
|
— |
|
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
|
n |
lựa chọn thay thế
We need a viable alternative to fossil fuels.
Chúng ta cần một lựa chọn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtWe need an alternative plan.Chúng ta cần một kế hoạch thay thế.
Đồng nghĩaoptionsubstitute
Cụm hay dùngalternative solutionsalternative energyfind alternatives
Dùng để chỉ sự lựa chọn khác.
|
— |
|
/səˈnɑːrioʊ/
|
n |
kịch bản, tình huống
Let's consider the worst-case scenario.
Hãy xem xét kịch bản tệ nhất.
Chi tiếtIn this scenario, everyone must cooperate.Trong tình huống này, mọi người phải hợp tác.
Đồng nghĩasituationcase
Cụm hay dùngrealistic scenarioworst-case scenariohypothetical scenario
Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc phân tích.
|
— |
Đang tải...