| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hæŋ aʊt/
|
v. |
dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu
We often hang out at the mall.
Chúng tôi thường tụ tập ở trung tâm thương mại.
Chi tiếtDo you want to hang out this weekend?Bạn có muốn gặp nhau cuối tuần này không?
Đồng nghĩaspend timeloaf around
Cụm hay dùnghang out with friendshang out at home
Dùng khi nói về việc thư giãn với bạn bè.
|
— |
|
/ɡræb/
|
động từ |
nắm lấy
Please grab a seat before the show starts.
Xin hãy nắm lấy chỗ ngồi trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Chi tiếtLet's grab a coffee.Hãy uống cà phê nhanh nhé.
Đồng nghĩaseizesnatch
Cụm hay dùnggrab a bitegrab attention
Họ từgrab (n)
Mang tính đột ngột, nhanh chóng.
|
— |
|
/kætʃ ʌp/
|
phr.v. |
cập nhật (tin tức, tình hình); bắt kịp
Let's catch up over coffee this week.
Hãy gặp nhau cập nhật tình hình uống cà phê tuần này.
Chi tiếtI need to catch up on the meeting minutes.Tôi cần đọc lại biên bản cuộc họp để nắm thông tin.
Đồng nghĩaupdatereconnect
Cụm hay dùngcatch up on newscatch up with someonecatch up on emails
'Catch up with sb' = gặp lại để trao đổi. 'Catch up on sth' = xem lại thứ bị bỏ qua.
|
— |
|
/noʊ ˈwɜːriz/
|
phr. |
không sao, không có gì (đáp lại lời cảm ơn/xin lỗi)
No worries, I can help you.
Không sao, tôi có thể giúp bạn.
Chi tiếtNo worries about the delay.Không sao về việc trễ giờ.
Đồng nghĩait's fineno problemdon't worry
Cụm hay dùngsay no worriesno worries at all
Họ từworry (v/n)
Cách nói thân mật, phổ biến ở Anh-Úc, dùng để trấn an.
|
— |
| phrase |
Kiểu như / Hơi hơi / Có thể nói là
The movie was kind of boring in the middle.
Bộ phim kiểu như hơi chán ở đoạn giữa.
|
— | |
|
/ˈprɪti/
|
tính từ |
đẹp
She is pretty and kind.
Cô ấy đẹp và tốt bụng.
Chi tiếtIt's pretty good.Nó khá tốt.
Đồng nghĩaattractivefairly
Cụm hay dùngpretty girlpretty soon
Họ từprettiness (n)
Là trạng từ nghĩa 'khá' thường dùng trong văn nói.
|
— |
| phrase |
Nhân tiện / À, tiện thể
By the way, did you see the game last night?
Nhân tiện, bạn có xem trận đấu tối qua không?
|
— | |
|
/hæŋ ɒn/
|
phr |
chờ (giữ máy)
Hang on, I'll check.
Chờ chút, tôi sẽ kiểm tra.
Chi tiếtHang on, I'm coming.Chờ chút, tôi đến ngay.
Đồng nghĩahold onwait
Cụm hay dùnghang on a secondhang on please
Tương tự hold on, thân mật hơn
|
— |
|
/ɡɛt təˈɡɛðər/
|
phr. |
gặp gỡ và dành thời gian với ai đó.
Let's get together for coffee this weekend.
Hãy gặp nhau uống cà phê vào cuối tuần này.
Chi tiếtThey often get together to discuss their projects.Họ thường gặp nhau để thảo luận về các dự án của mình.
Đồng nghĩameet upgather
Cụm hay dùngget together with friendsget together for a meeting
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
|
— |
|
/teɪk ɪt ˈiː.zi/
|
phr. |
Thư giãn và đừng lo lắng quá nhiều.
You should take it easy after your surgery.
Bạn nên thư giãn sau phẫu thuật của mình.
Chi tiếtAfter a stressful week, I decided to take it easy this weekend.Sau một tuần căng thẳng, tôi quyết định thư giãn vào cuối tuần này.
Đồng nghĩarelaxunwind
Cụm hay dùngtake it easy on yourselftake it easy this weekend
Khuyến khích sự thư giãn và giảm căng thẳng.
|
— |
|
/hæŋ ɪn ðeər/
|
idiom |
kiên trì, đừng bỏ cuộc dù tình hình khó khăn
The first year of medical school is tough, but hang in there.
Năm đầu trường y rất vất vả, nhưng hãy cứ kiên trì nhé.
Chi tiếtShe's going through a rough patch, but she's hanging in there.Cô ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn nhưng vẫn đang cố gắng.
Đồng nghĩahold onkeep goingpersevere
Cụm hay dùnghang in therejust hang in there
Hình ảnh bám chặt không buông tay. Dùng để động viên ai đó vượt qua giai đoạn khó; sắc thái khuyến khích, thân thiện.
|
— |
|
/tʃɪl/
|
n |
Cảm lạnh
I caught a chill after walking in the rain without a coat.
Tôi bị cảm lạnh sau khi đi bộ dưới mưa mà không có áo khoác.
Chi tiếtI think I've caught a chill.Tôi nghĩ tôi bị cảm lạnh.
Đồng nghĩacoldflu
Cụm hay dùngcatch a chillhave a chill
Họ từchilly (adj)chilliness (n)
Cảm lạnh nhẹ, ớn lạnh.
|
— |
|
/wʌts ʌp/
|
phr. |
có chuyện gì? dạo này thế nào? (lời chào)
Hey, what's up?
Này, dạo này thế nào?
Chi tiếtWhat's up with you?Bạn có chuyện gì thế?
Đồng nghĩahow are youwhat's going onhow's it going
Cụm hay dùngwhat's up, manwhat's up with that
Họ từup (adv)
Câu chào thân mật, không cần trả lời chi tiết, thường đáp lại 'not much'.
|
— |
|
/noʊ bɪɡ dil/
|
phr. |
điều gì không quan trọng
Missing the meeting is no big deal.
Bỏ lỡ cuộc họp không phải là điều lớn lao.
Chi tiếtIt's no big deal if we arrive late.Nếu chúng ta đến muộn thì cũng không sao.
Đồng nghĩanot a problemnot important
Cụm hay dùngno big dealbig deal
Sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của sự việc.
|
— |
|
/fɔːr riːl/
|
phr. |
thật đấy, thật sự (nhấn mạnh)
Are you for real?
Bạn nói thật đấy à?
Chi tiếtFor real, I saw a ghost.Thật đấy, tôi thấy ma.
Đồng nghĩaseriouslyreallyhonestly
Cụm hay dùngfor real thoughis this for real
Họ từreal (adj)
Dùng để xác nhận sự thật hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
|
— |
Đang tải...