Kho từ › awl-sublist-9 › incentive

incentive

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
sự khuyến khích
UK /ɪnˈsentɪv/ · US /ɪnˈsentɪv/
A reason to do something, often to motivate.
Bonuses serve as incentives for performance.
→ Tiền thưởng là khuyến khích cho hiệu suất.
The bonus was a great incentive to work harder.→ Tiền thưởng là động lực tuyệt vời để làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
motivationencouragement
Collocations
financial incentiveincentive program
🎯 IELTS: Nêu rõ động lực trong các ví dụ thực tế.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...