Kho từ › academic › incentive

incentive ID 726508 //ɪnˈsɛn.tɪv//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự khuyến khích
The company offers an incentive for good performance.
→ Công ty đưa ra sự khuyến khích cho hiệu suất tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...