Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incentive

/ɪnˈsentɪv/ B2 IELTS phổ biến #506

Nghĩa

sự khuyến khích n

Định nghĩa · A reason to do something, often to motivate.

“Bonuses serve as incentives for performance.”Tiền thưởng là khuyến khích cho hiệu suất.

“The bonus was a great incentive to work harder.”Tiền thưởng là động lực tuyệt vời để làm việc chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ động lực trong các ví dụ thực tế.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...