incentive
/ɪnˈsentɪv/ B2 IELTS phổ biến #506
Nghĩa
sự khuyến khích
n
Định nghĩa · A reason to do something, often to motivate.
“Bonuses serve as incentives for performance.”Tiền thưởng là khuyến khích cho hiệu suất.
“The bonus was a great incentive to work harder.”Tiền thưởng là động lực tuyệt vời để làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
motivationencouragement
Cụm hay dùng
financial incentiveincentive program
Mẹo IELTS · Nêu rõ động lực trong các ví dụ thực tế.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.