Kho từ › academic › incorporate

incorporate ID 486909 //ɪnˈkɔːr.pə.reɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
kết hợp
We need to incorporate new ideas into our plan.
→ Chúng ta cần kết hợp những ý tưởng mới vào kế hoạch của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...