Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

09. Industry

ID 171152
39 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  38 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The great structural symbols of modern architecture often reflect the technological advancements and cultural values of their time.
Các biểu tượng cấu trúc vĩ đại của kiến trúc hiện đại thường phản ánh những tiến bộ công nghệ và giá trị văn hóa của thời đại của chúng.
Chi tiết
The great structural symbols of the city attract tourists.Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của thành phố thu hút khách du lịch.
Đồng nghĩaiconic structureslandmark symbols
Cụm hay dùnggreat structural symbolscultural structural symbols
Thường dùng trong kiến trúc và văn hóa.
n.phr
Các biểu tượng kỹ thuật của
The engineering emblems of the 21st century showcase innovative designs that prioritize sustainability and efficiency in urban development.
Các biểu tượng kỹ thuật của thế kỷ 21 thể hiện những thiết kế sáng tạo ưu tiên tính bền vững và hiệu quả trong phát triển đô thị.
Chi tiết
The engineering emblems of the era showcase innovation.Các biểu tượng kỹ thuật của thời đại thể hiện sự đổi mới.
Đồng nghĩaengineering symbolstechnical icons
Cụm hay dùngengineering emblemsmodern engineering emblems
Liên quan đến thành tựu kỹ thuật.
n.phr
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
There is an irresistible demand for renewable energy sources as societies strive to combat climate change and reduce carbon emissions.
Có một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với các nguồn năng lượng tái tạo khi các xã hội nỗ lực chống lại biến đổi khí hậu và giảm phát thải carbon.
Chi tiết
There is an irresistible demand for renewable energy.Có một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaurgent needstrong demand
Cụm hay dùngirresistible demandgrowing demand
Thường dùng để chỉ thị trường hoặc sản phẩm.
v.phr
Về cơ bản là khác với
The methodologies employed in qualitative research are fundamentally different from those used in quantitative studies, influencing data interpretation.
Các phương pháp được áp dụng trong nghiên cứu định tính về cơ bản là khác với những phương pháp được sử dụng trong các nghiên cứu định lượng, ảnh hưởng đến việc diễn giải dữ liệu.
Chi tiết
These two products are fundamentally different from each other.Hai sản phẩm này về cơ bản là khác với nhau.
Đồng nghĩadistinctly differentmarkedly different
Cụm hay dùngfundamentally differentfundamentally distinct
Dùng để so sánh hai đối tượng.
n.phr
Đầu máy xe lửa
Locomotives have played a crucial role in the development of transportation infrastructure, facilitating the movement of goods and people across vast distances.
Đầu máy xe lửa đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cơ sở hạ tầng giao thông, tạo điều kiện cho việc di chuyển hàng hóa và con người qua những khoảng cách rộng lớn.
Chi tiết
Locomotives are essential for freight transportation.Đầu máy xe lửa là cần thiết cho vận tải hàng hóa.
Đồng nghĩatrain enginesrailway engines
Cụm hay dùngsteam locomotiveselectric locomotives
Liên quan đến ngành đường sắt.
n.phr
Vật liệu xây dựng
The choice of building material significantly influences the sustainability and durability of modern construction projects.
Sự lựa chọn vật liệu xây dựng ảnh hưởng đáng kể đến tính bền vững và độ bền của các dự án xây dựng hiện đại.
Chi tiết
Concrete is a common building material.Bê tông là một vật liệu xây dựng phổ biến.
Đồng nghĩaconstruction materialsbuilding supplies
Cụm hay dùngsustainable building materialtraditional building material
Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng.
n.phr
Kỹ sư kết cấu
A structural engineer plays a crucial role in ensuring that buildings can withstand various environmental stresses and loads.
Kỹ sư kết cấu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các tòa nhà có thể chịu đựng được các áp lực và tải trọng môi trường khác nhau.
Chi tiết
A structural engineer ensures buildings are safe.Kỹ sư kết cấu đảm bảo các tòa nhà an toàn.
Đồng nghĩacivil engineerconstruction engineer
Cụm hay dùngprofessional structural engineerexperienced structural engineer
Liên quan đến an toàn công trình.
v.phr
Phát triển một phương pháp độc đáo
Researchers aim to develop a unique method for assessing the impact of climate change on urban infrastructure.
Các nhà nghiên cứu nhằm phát triển một phương pháp độc đáo để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với cơ sở hạ tầng đô thị.
Chi tiết
They developed a unique method for recycling.Họ đã phát triển một phương pháp độc đáo để tái chế.
Đồng nghĩacreate a novel approachinnovate
Cụm hay dùngdevelop a unique strategydevelop a unique technique
Thường dùng trong nghiên cứu và phát triển.
n.phr
Phương pháp trang trí
The decorative approach used in this architecture emphasizes intricate designs that enhance the aesthetic appeal of the structure.
Phương pháp trang trí được sử dụng trong kiến trúc này nhấn mạnh các thiết kế tinh xảo làm tăng sức hấp dẫn thẩm mỹ của công trình.
Chi tiết
The decorative approach enhances the building's beauty.Phương pháp trang trí làm tăng vẻ đẹp của tòa nhà.
Đồng nghĩaornamental methodaesthetic approach
Cụm hay dùngdecorative designdecorative elements
Thường dùng trong thiết kế nội thất.
/imitate/
n.phr
Bắt chước
Artists often imitate natural forms in their work to create a sense of harmony and connection with the environment.
Các nghệ sĩ thường bắt chước các hình thức tự nhiên trong tác phẩm của họ để tạo ra cảm giác hòa hợp và kết nối với môi trường.
Chi tiết
Children often imitate their parents' behavior.Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.
Đồng nghĩamimicreplicate
Cụm hay dùngimitate behaviorimitate styles
Thường dùng trong giáo dục và nghệ thuật.
n.phr
Phong cách kiến trúc
Different architectural styles reflect the cultural and historical contexts of the societies that produced them throughout the ages.
Các phong cách kiến trúc khác nhau phản ánh bối cảnh văn hóa và lịch sử của các xã hội đã sản xuất chúng qua các thời kỳ.
Chi tiết
Architectural styles vary across cultures.Phong cách kiến trúc khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩadesign stylesbuilding styles
Cụm hay dùngmodern architectural stylestraditional architectural styles
Liên quan đến thiết kế và xây dựng.
n.phr
Yếu tố thiết kế
Incorporating sustainable design elements is essential for creating environmentally friendly buildings that minimize energy consumption.
Việc tích hợp các yếu tố thiết kế bền vững là rất quan trọng để tạo ra các tòa nhà thân thiện với môi trường, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.
Chi tiết
Design elements include color, shape, and texture.Yếu tố thiết kế bao gồm màu sắc, hình dạng và kết cấu.
Đồng nghĩadesign componentsdesign features
Cụm hay dùngkey design elementsessential design elements
Thường dùng trong thiết kế đồ họa.
n.phr
Để trang trí
Many ancient structures were adorned with carvings and sculptures for ornamentation, showcasing the artistry of their builders.
Nhiều công trình cổ đại được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc và chạm khắc để trang trí, thể hiện tài nghệ của những người xây dựng chúng.
Chi tiết
This fabric is chosen for ornamentation.Vải này được chọn để trang trí.
Đồng nghĩadecorative useembellishment
Cụm hay dùngfor decorative ornamentationused for ornamentation
Thường liên quan đến nghệ thuật và thiết kế.
n.phr
Các vấn đề kỹ thuật
Addressing an engineering problem requires a systematic approach that integrates both theoretical knowledge and practical skills.
Giải quyết một vấn đề kỹ thuật đòi hỏi một phương pháp hệ thống kết hợp cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực tiễn.
Chi tiết
Solving an engineering problem requires creativity.Giải quyết một vấn đề kỹ thuật cần sự sáng tạo.
Đồng nghĩatechnical challengeengineering issue
Cụm hay dùngcomplex engineering problemcommon engineering problems
Thường gặp trong ngành kỹ thuật.
n.phr
Một lĩnh vực cạnh tranh cao
In a highly competitive field like technology, continuous innovation is essential for maintaining market relevance.
Trong một lĩnh vực cạnh tranh cao như công nghệ, đổi mới liên tục là điều cần thiết để duy trì sự liên quan trên thị trường.
Chi tiết
Technology is a highly competitive field.Công nghệ là một lĩnh vực cạnh tranh cao.
Đồng nghĩacompetitive industryrivalry field
Cụm hay dùnghighly competitive markethighly competitive environment
Thường dùng để mô tả ngành nghề.
n.phr
Trúng thầu thiết kế và thi công
Companies strive to win design and construction contracts by demonstrating their expertise and commitment to quality.
Các công ty nỗ lực để trúng thầu thiết kế và thi công bằng cách chứng minh chuyên môn và cam kết về chất lượng.
Chi tiết
They aim to win design and construction contracts this year.Họ đặt mục tiêu trúng thầu thiết kế và thi công trong năm nay.
Đồng nghĩasecure contractsobtain contracts
Cụm hay dùngwin major contractswin government contracts
Thường dùng trong ngành xây dựng.
n.phr
Đổi mới quan trọng
The introduction of renewable energy sources represents a crucial innovation in the fight against climate change.
Việc giới thiệu các nguồn năng lượng tái tạo đại diện cho một đổi mới quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The invention was a crucial innovation for the industry.Phát minh đó là một đổi mới quan trọng cho ngành công nghiệp.
Đồng nghĩakey innovationsignificant advancement
Cụm hay dùngcrucial technological innovationcrucial business innovation
Thường dùng để nói về sự phát triển.
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
v
kết hợp, hợp nhất
The design incorporates traditional elements.
Thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống.
Chi tiết
We need to incorporate more examples in our report.Chúng ta cần kết hợp nhiều ví dụ hơn trong báo cáo.
Đồng nghĩaintegratecombine
Cụm hay dùngincorporate ideasincorporate technology
Thường dùng trong các dự án.
v.phr
Giảm chi phí
Organizations are increasingly adopting new technologies to reduce expense and enhance operational efficiency.
Các tổ chức ngày càng áp dụng công nghệ mới để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Chi tiết
We need to reduce expenses to stay profitable.Chúng ta cần giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.
Đồng nghĩacut costslower expenses
Cụm hay dùngreduce operational expensesreduce unnecessary expenses
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.
n.phr
Chuyển trọng tâm sang
Researchers are beginning to shift their focus to sustainable practices that minimize environmental impact.
Các nhà nghiên cứu đang bắt đầu chuyển trọng tâm sang các phương pháp bền vững nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
Chi tiết
She decided to shift her focus to environmental issues.Cô ấy quyết định chuyển trọng tâm sang các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaredirect attentionchange focus
Cụm hay dùngshift focusshift attention
Thường dùng khi thay đổi ưu tiên.
n.phr
Đột phá quan trọng
The recent discovery of a new antibiotic represents an important breakthrough in medical research and public health.
Phát hiện gần đây về một loại kháng sinh mới đại diện cho một đột phá quan trọng trong nghiên cứu y tế và sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
The scientist made an important breakthrough in cancer research.Nhà khoa học đã có một đột phá quan trọng trong nghiên cứu ung thư.
Đồng nghĩamajor discoverysignificant advancement
Cụm hay dùngimportant breakthroughscientific breakthrough
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.
n.phr
Vì lí do thẩm mĩ 23
Architects often incorporate specific materials for aesthetic reasons, enhancing the visual appeal of their designs.
Các kiến trúc sư thường sử dụng các vật liệu cụ thể vì lý do thẩm mỹ, nâng cao sức hấp dẫn thị giác của thiết kế.
Chi tiết
The building was designed for aesthetic reasons.Tòa nhà được thiết kế vì lý do thẩm mỹ.
Đồng nghĩaartistic reasonsvisual appeal
Cụm hay dùngaesthetic reasonsaesthetic value
Thường liên quan đến nghệ thuật và thiết kế.
n.phr
Các nhà chức trách hàng đầu về kỹ thuật
The leading authorities of engineering have recently published guidelines to enhance safety standards in construction projects worldwide.
Các nhà chức trách hàng đầu về kỹ thuật gần đây đã công bố hướng dẫn nhằm nâng cao tiêu chuẩn an toàn trong các dự án xây dựng trên toàn thế giới.
Chi tiết
The leading authorities of engineering met to discuss innovations.Các nhà chức trách hàng đầu về kỹ thuật đã gặp nhau để thảo luận về đổi mới.
Đồng nghĩatop expertsleading figures
Cụm hay dùngleading authoritiesengineering authorities
Dùng để nhấn mạnh uy tín trong lĩnh vực kỹ thuật.
n.phr
Tinh chỉnh thiết kế
To improve user experience, companies must continually refine designs based on consumer feedback and technological advancements.
Để cải thiện trải nghiệm người dùng, các công ty phải liên tục tinh chỉnh thiết kế dựa trên phản hồi của người tiêu dùng và sự tiến bộ công nghệ.
Chi tiết
They need to refine designs for better functionality.Họ cần tinh chỉnh thiết kế để cải thiện chức năng.
Đồng nghĩaimprove designsenhance designs
Cụm hay dùngrefine designsrefine processes
Thường dùng trong thiết kế và sản xuất.
n.phr
Dành một cuộc triển lãm lớn cho
The museum plans to devote a major exhibition to contemporary art, showcasing works from renowned international artists.
Bảo tàng dự định dành một cuộc triển lãm lớn cho nghệ thuật đương đại, trưng bày các tác phẩm từ những nghệ sĩ quốc tế nổi tiếng.
Chi tiết
The museum will devote a major exhibition to ancient cultures.Bảo tàng sẽ dành một cuộc triển lãm lớn cho các nền văn hóa cổ đại.
Đồng nghĩadedicate exhibitionallocate exhibition
Cụm hay dùngdevote exhibitiondevote resources
Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa.
n.phr
Đẹp về mặt thẩm mỹ
Architects strive to create buildings that are not only functional but also aesthetically pleasing to enhance the urban landscape.
Các kiến trúc sư cố gắng tạo ra những tòa nhà không chỉ chức năng mà còn đẹp về mặt thẩm mỹ để nâng cao cảnh quan đô thị.
Chi tiết
The garden is aesthetically pleasing with colorful flowers.Khu vườn đẹp về mặt thẩm mỹ với những bông hoa đầy màu sắc.
Đồng nghĩavisually appealingattractive
Cụm hay dùngaesthetically pleasingaesthetically appealing
Dùng để mô tả vẻ đẹp trong nghệ thuật.
v.phr
Vượt trội về mặt kỹ thuật
This new software is considered to be technically unsurpassed, offering features that are unmatched by any competitor in the market.
Phần mềm mới này được coi là vượt trội về mặt kỹ thuật, cung cấp các tính năng không ai có thể sánh kịp trên thị trường.
Chi tiết
This technology is technically unsurpassed in the market.Công nghệ này vượt trội về mặt kỹ thuật trên thị trường.
Đồng nghĩaunmatchedpeerless
Cụm hay dùngtechnically unsurpassedunsurpassed quality
Thường dùng để nhấn mạnh chất lượng kỹ thuật.
n.phr
Hình thức thiết kế chủ đạo
In recent years, the smartphone has emerged as the dominant design form in personal communication technology.
Trong những năm gần đây, smartphone đã nổi lên như một hình thức thiết kế chủ đạo trong công nghệ giao tiếp cá nhân.
Chi tiết
The dominant design form in smartphones is sleek and minimalistic.Hình thức thiết kế chủ đạo trong điện thoại thông minh là thanh lịch và tối giản.
Đồng nghĩamain designleading design
Cụm hay dùngdominant designdominant form
Dùng để mô tả xu hướng thiết kế.
n.phr
Phí duy trì cơ sở hạ tầng đắt đỏ
Cities are facing challenges due to costly infrastructure maintenance, which diverts funds from essential public services and development projects.
Các thành phố đang đối mặt với những thách thức do phí duy trì cơ sở hạ tầng đắt đỏ, điều này làm chuyển hướng quỹ từ các dịch vụ công thiết yếu và các dự án phát triển.
Chi tiết
Costly infrastructure maintenance can burden local governments.Phí duy trì cơ sở hạ tầng đắt đỏ có thể gây gánh nặng cho chính quyền địa phương.
Đồng nghĩaexpensive upkeephigh maintenance costs
Cụm hay dùngcostly maintenanceinfrastructure maintenance
Thường liên quan đến ngân sách công.
n.phr
Cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới
Investing in world-class infrastructure is essential for economic growth and attracting foreign investment in developing countries.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài ở các quốc gia đang phát triển.
Chi tiết
The city boasts world-class infrastructure, attracting many tourists.Thành phố có cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới, thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩatop-notch infrastructurefirst-rate facilities
Cụm hay dùngdevelop world-class infrastructureinvest in world-class infrastructure
Thường dùng để chỉ sự phát triển kinh tế.
n.phr
Các vấn đề về canh tác nông nghiệp Các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon
Addressing farming issues is crucial, particularly in regions where carbon-intensive industries significantly impact agricultural sustainability.
Giải quyết các vấn đề về canh tác nông nghiệp là rất quan trọng, đặc biệt ở những khu vực mà các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon ảnh hưởng đáng kể đến sự bền vững nông nghiệp.
Chi tiết
Farming issues in carbon-intensive industries need urgent solutions.Các vấn đề về canh tác trong các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon cần giải pháp khẩn cấp.
Đồng nghĩaagricultural challengesfarming problems
Cụm hay dùngfarming issuescarbon-intensive industries
Thường liên quan đến môi trường và nông nghiệp.
n.phr
Tiềm năng vốn có để
Many researchers believe that there is an inherent potential for renewable energy sources to significantly reduce carbon emissions.
Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng có tiềm năng vốn có để các nguồn năng lượng tái tạo giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
Chi tiết
She has an inherent potential for leadership.Cô ấy có tiềm năng vốn có để lãnh đạo.
Đồng nghĩainnate potentialnatural ability
Cụm hay dùnginherent potentialinherent qualities
Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.
n.phr
Sự đổi mới đột phá
The introduction of artificial intelligence has led to knock-on innovation across various sectors, enhancing efficiency and creativity.
Việc giới thiệu trí tuệ nhân tạo đã dẫn đến sự đổi mới đột phá trong nhiều lĩnh vực, nâng cao hiệu suất và sự sáng tạo.
Chi tiết
The new app led to knock-on innovation in the tech industry.Ứng dụng mới đã dẫn đến sự đổi mới đột phá trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩacatalytic innovationsecondary innovation
Cụm hay dùngknock-on effectsknock-on innovation
Thường dùng để mô tả tác động của đổi mới.
n.phr
Mã lực công nghiệp
The concept of industrial horsepower is crucial in understanding the capabilities of modern manufacturing technologies and their outputs.
Khái niệm mã lực công nghiệp rất quan trọng trong việc hiểu khả năng của các công nghệ sản xuất hiện đại và sản lượng của chúng.
Chi tiết
Industrial horsepower is essential for manufacturing processes.Mã lực công nghiệp là rất cần thiết cho các quy trình sản xuất.
Đồng nghĩaindustrial powermachine capacity
Cụm hay dùngindustrial horsepowerhorsepower rating
Thường dùng trong ngành công nghiệp và sản xuất.
n.phr
Tăng năng suất
Sustained productivity growth is essential for economic development and improving living standards in emerging markets.
Tăng năng suất bền vững là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế và cải thiện mức sống ở các thị trường mới nổi.
Chi tiết
Productivity growth is crucial for economic development.Tăng năng suất là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaoutput increaseefficiency growth
Cụm hay dùngproductivity growthgrowth in productivity
Thường dùng trong kinh tế và quản lý.
n.phr
Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng
The key technical advances in biotechnology have opened new avenues for medical treatments and agricultural improvements.
Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng trong công nghệ sinh học đã mở ra những con đường mới cho các phương pháp điều trị y tế và cải tiến nông nghiệp.
Chi tiết
The key technical advances have transformed the industry.Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng đã biến đổi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩaimportant improvementssignificant developments
Cụm hay dùngkey advancestechnical advances
Thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển kỹ thuật.
n.phr
Sự thay đổi công nghệ mang tính thời đại
We are currently witnessing epochal technological change that is reshaping industries and altering the fabric of society.
Chúng ta đang chứng kiến sự thay đổi công nghệ mang tính thời đại đang định hình lại các ngành công nghiệp và thay đổi cấu trúc của xã hội.
Chi tiết
Epochal technological change reshapes how we live.Sự thay đổi công nghệ mang tính thời đại định hình lại cách chúng ta sống.
Đồng nghĩarevolutionary changetransformative change
Cụm hay dùngepochal changetechnological change
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn.
n.phr
Tự động hóa công việc thường ngày
The automation of routine work has not only increased efficiency but also allowed employees to focus on more strategic tasks.
Tự động hóa công việc thường ngày không chỉ tăng cường hiệu suất mà còn cho phép nhân viên tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược hơn.
Chi tiết
Automation of routine work increases efficiency.Tự động hóa công việc thường ngày tăng cường hiệu quả.
Đồng nghĩamechanizationautomating tasks
Cụm hay dùngautomation processroutine work automation
Thường dùng trong công nghệ và sản xuất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...