tongue
Nghĩa
Định nghĩa · The muscular part in the mouth used for tasting and speaking.
“Stick out your tongue.”Thè lưỡi ra.
“He bit his tongue while eating.”Anh ấy cắn vào lưỡi khi ăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe hoặc ẩm thực.
Ghi chú · Dùng để chỉ bộ phận cơ thể.