Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mammal

/ˈmæml/ B1

Nghĩa

động vật có vú n

Định nghĩa · A type of animal that gives birth to live young and feeds them milk.

“Whales are the largest mammals.”Cá voi là động vật có vú lớn nhất.

“A dolphin is a mammal that lives in the ocean.”Cá heo là một động vật có vú sống ở đại dương.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.

Ghi chú · Thường thấy trong các bài viết về động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...