consolidate
Nghĩa
Định nghĩa · To combine or unite into one entity.
“The firm consolidated its regional offices to cut costs.”Công ty đã hợp nhất các văn phòng khu vực để giảm chi phí.
“Consolidated financial statements cover all subsidiaries.”Báo cáo tài chính hợp nhất bao gồm tất cả các công ty con.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về chiến lược trong IELTS.
Ghi chú · 'Consolidated financial statements' = báo cáo tài chính hợp nhất (công ty mẹ + công ty con). Phổ biến trong Part 7 TOEIC.