Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5284

reside

/ri'zaid/

nội động từ

  • ở tại, trú ngụ, cư trú
    • to reside in HangBong street: ở tại phố Hàng Bông
    • to reside abroad: trú ngụ tại nước ngoài
    • the difficulty resides in this...: (nghĩa bóng) khó khăn là ở chỗ...
  • (: in) thuộc về (thẩm quyền, quyền hạn...)
    • the right to decide the matter resides in the Supreme Court: quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao
Đồng nghĩa livedwellinhabitoccupy
Định nghĩa tiếng Anh

v. make one's home in a particular place or community

Gợi ý (24)

resider người cư trú; người ở residentiary tính từ: (thuộc) nơi ở chính thức resident physician <y> bác sự nội trú resident tính từ: cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú residence danh từ: sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ residential tính từ: (thuộc) nhà ở, (thuộc) nhà riêng residency danh từ: phủ thống sứ; toà công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc n… foreside phần phía trước co-resident (Tech) đồng chương trình điều khiển/cốt lõi non-resident tính từ: không lưu trú, không trú ngụ, không ở ngay nơi làm việc presidentess danh từ: bà chủ tịch presidentship danh từ: chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống vice-president danh từ: phó chủ tịch, phó tổng thống president elect danh từ: chủ tịch đã được bầu nhưng chưa nhậm chức; (từ Mỹ,nghĩ… vice-presidency nhiệm kỳ phó chủ tịch, nhiệm kỳ phó tổng thống vice-presidential thuộc phó chủ tịch, thuộc phó tổng thống president danh từ: chủ tịch (buổi họp, hội nước...) presidential tính từ: (thuộc) chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống presidency danh từ: chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống preside nội động từ: ((thường) :<i> at, over) chủ trì, làm chủ tịch (c… fireside danh từ: chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi presidentially xem presidential presider xem preside disk-resident program (Tech) chương trình thường trú trên điã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...