Kho từ › arts › backdrop

backdrop

B1 n. 📁 arts TOEIC
phông nền sân khấu; bối cảnh
UK /ˈbæk.drɒp/ · US /ˈbæk.drɒp/
A background scene or setting for a performance.
The painted backdrop created a realistic forest scene.
→ Phông nền được vẽ tạo nên cảnh rừng chân thực.
Mountains served as a natural backdrop for the outdoor concert.→ Những ngọn núi là phông nền tự nhiên cho buổi hòa nhạc ngoài trời.
Đồng nghĩa
backgroundsettingscenery
Collocations
painted backdropscenic backdropdramatic backdropstage backdrop
Họ từ
background (n.) nền/bối cảnh
🎯 IELTS: Khi nói về sân khấu trong IELTS, có thể dùng từ này.
'Backdrop' dùng cả theo nghĩa bóng: 'against a backdrop of economic uncertainty' = trong bối cảnh kinh tế bất ổn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...