Kho từ › arts › playwright

playwright

B1 n. 📁 arts TOEIC
nhà viết kịch; tác giả kịch bản
UK /ˈpleɪ.raɪt/ · US /ˈpleɪ.raɪt/
A person who writes plays for theater.
The young playwright's debut work won a major award.
→ Tác phẩm ra mắt của nhà viết kịch trẻ giành giải thưởng lớn.
The theater commissioned a new play from a local playwright.→ Nhà hát đặt hàng một vở kịch mới từ một nhà viết kịch địa phương.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
dramatistscreenwriter
Collocations
award-winning playwrightacclaimed playwrightplaywright-in-residencedebut playwright
Họ từ
play (n.) vở kịchplaywriting (n.) nghề viết kịch
🎯 IELTS: Dùng khi nói về văn học trong IELTS.
'Playwright' không viết '-wright' mà là người 'wrights' (làm thủ công) kịch bản; đừng viết 'playwrite'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...