Kho từ › arts › portrayal

portrayal

B1 n. 📁 arts TOEIC
sự khắc họa; màn diễn xuất (nhân vật)
UK /pɔːrˈtreɪ.əl/ · US /pɔːrˈtreɪ.əl/
The way a character is represented in a story.
Her portrayal of the queen was deeply convincing.
→ Màn khắc họa nữ hoàng của cô ấy vô cùng thuyết phục.
The actor's portrayal earned him a best-actor nomination.→ Màn diễn xuất của diễn viên giúp anh được đề cử nam chính xuất sắc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
depictionrepresentation
Collocations
powerful portrayalfaithful portrayalaward-winning portrayalscreen portrayal
Họ từ
portray (v.) khắc họaportrait (n.) chân dung
🎯 IELTS: Có thể dùng khi phân tích nhân vật trong IELTS.
'Portray' (v.) → 'portrayal' (n.); đừng nói 'the portray' — phải thêm '-al'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...