Kho từ › arts › manuscript

manuscript

B1 n. 📁 arts TOEIC
bản thảo; bản viết tay gốc
UK /ˈmæn.jʊ.skrɪpt/ · US /ˈmæn.jʊ.skrɪpt/
A written document or draft of a work.
The composer's original manuscript is on display.
→ Bản thảo gốc của nhà soạn nhạc đang được trưng bày.
The playwright submitted the manuscript six months early.→ Nhà viết kịch nộp bản thảo sớm sáu tháng.
Cấu tạo
'Manuscript' có nghĩa là bản viết tay.
Đồng nghĩa
draftoriginalscript
Collocations
original manuscripthandwritten manuscriptrare manuscriptsubmit a manuscriptmanuscript collection
Họ từ
manu- (prefix) bằng tayscript (n.) bản ghi
🎯 IELTS: Nói về bản thảo để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
'Manuscript' gốc nghĩa là 'viết bằng tay' (manu = tay); nay chỉ bất kỳ bản thảo chưa xuất bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...